Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cung cự giải" (1)

cung cự giải
phát
Tiếng Anh Danh từcancer
Từ vựng của tôi
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
Cancers are emotional and care deeply about family.

swap_horiz Từ liên quan "cung cự giải" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cung cự giải" (1)

Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
Cancers are emotional and care deeply about family.